Main menu here >>
Introduction Products New products Userguide, Maintenance & Warranty Delivery News & promotion Newsletter Contact us Switch to English version
:: Home page > Intro > Present infrastructure and human resources>
:: Present infrastructure and human resources
  General premises
  • General area : 69.576 m2
  • Office : 3.126 m2
  • Store : 836 m2
  • Thermo-electric house : 450 m2
  • Workshop : 7.070 m2
    - Main workshop (assemble, mechano, tools, electric mechanics) : 6.000 m2
    - Electric weilding and curve workshop : 1.070 m2
 Processing equipment

PRCESSING EQUIPMENTS LIST

No.
EQUIPMENT NAME
AMOUNT
NOTE
1
 Lò tôi điện trở H30
04
 
2
 Lò tôi tần số JEH75D
01
 
3
 Máy cân bằng bánh đà NVS2001ER
01
 
4  Máy phay NC-CNC

10

Trung tâm gia công
5  Máy khoan NC-CNC

06

Khoan 10 đầu . . .
6  Máy tiện NC-CNC

06

Tiện chép hình . . .
7
 Máy doa ngang
03
 
8
 Máy phay giường HITACHI 12 MJK30
01
 
9
 Máy tiện các loại
29
Tiện nằm , tiện đứng
10
 Máy phay gia công răng
08
Cà, lăn răng, ba via răng
11
 Máy phay đứng
13
 
12
 Máy phay vạt khoan tâm FXLZD160
01
 
13
 Máy khoan
15
 
14
 Máy mài các loại
14
Mài tròn, khuỷu, phẳng
15
 Máy xọc đứng MASUDA MLS240
01
 
16
 Máy chuốt ngang NACHI NBL5
01
 
17
 Máy ép thủy lực
15
từ 2~200 tons
18
 Máy hàn
13
 
19
 Máy thử độ bền động cơ
02
 
20
 Máy thổi cát
02
 
21
 Các máy móc thiết bị khác
33
 

  Testing quality equipments

lIST OF PRODUCING AND TESTING EQUIPMENTS

No.
EQUIPMENT NAME
FEATURE
FROM
AMOUNT
1
 Thiết bị đo ba chiều
Kiểm tra kích thước hình học theo 3 phương
Japan
1
2
 Thiết bị hiển vi kim tương
Soi tổ chức kim loại
Japan
2
3
 Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm
Theo dõi nhiệt độ và độ ẩm phòng đo
Japan
1
4
 Thiết bị kiểm cần siết lực
Kiểm tra lực siết của các cần siết lực
Japan
1
5
 Dụng cụ kiểm tra và hiệu chỉnh đồng hồ so
Kiểm tra và hiệu chỉnh đồng hồ so
Japan
1
6
 Thiết bị dò vết nứt
Dò vết nứt trên bề mặt kim loại
Japan
1
7
 Thiết bị phóng đại profin
Phóng đại profin lên gấp 10 lần (đo kích thước hình học)
Japan
1
8
 Thiết bị thử tải động cơ
Đo momen xoắn, nhiệt độ nước, nhớt, khí thải, số vòng quay động cơ.
Japan
6
9
 Thiết bị đo độ cứng
Đo độ cứng vật liệu
Japan
6
10
 Thiết bị đo độ nhám bề mặt
Đo độ nhám bề mặt
Japan
1
11
 Thiết bị đo bề dày lớp phủ
Đo bề dày lớp phủ như sơn, xi mạ
Japan
1
12
 Thiết bị đo độ rung
Đo độ rung thiết bị khi vận hành
Japan
1
13
 Thiết bị đo độ ồn
Đo độ ồn thiết bị theo dexiben
Japan
1
14
 Thiết bị kiểm tra độ đảo bánh răng
Đo độ đảo bánh răng
Japan
2
15
 Thiết bị kiểm tra Profin răng
Kiểm tra profin răng
Japan
2
16
 Dụng cụ đo số vòng quay động cơ
Đo số vòng quay động cơ
Japan
5
17
 Palme đo lỗ 3 chấu từ ø12 - ø30
Đo kích thước lỗ (độ chính xác 0.001)
Japan
8
18
 Thiết bị và dụng cụ đo điểm khác
 
Japan
82
 Present human resources

- Total employee: 446 persons. (403 Male and 43 Female)

- Direct employee : 290 persons.

- Indirect employee: 156 persons.

Skill division :

- Master of science : 01 person
- Engineer : 56 persons
- Middle-ranking : 16 persons
- Worker of 1/7 rank : 24 persons.
- Worker of 2/7 rank : 48 persons.
- Worker of 3/7 rank : 88 persons.
- Worker of 4/7 rank : 78 persons.
- Worker of 5/7 rank : 35 persons.
- Worker of 6/7 rank : 12 persons.
- Worker of 7/7 rank : 05 persons.


About Vikyno   
   
   
   
Present infrastructure & human resources
   
   
 
Producing & Testing product process 
   
   
   
 
  2003 © vikyno.com.
Designed by Vietnam-Network. All rights reserved.

Len dau trang
Tro ve trang chu