STT |
TÊN
THIẾT BỊ |
TÍNH
NĂNG |
XUẤT
XỨ |
SỐ
LƯỢNG |
1 |
Thiết bị đo ba chiều |
Kiểm tra
kích thước hình học theo 3 phương |
Nhật Bản |
1 |
2 |
Thiết bị hiển vi kim tương |
Soi tổ chức
kim loại |
Nhật Bản |
2 |
3 |
Thiết bị đo nhiệt độ,
độ ẩm |
Theo dõi
nhiệt độ và độ ẩm phòng đo |
Nhật Bản |
1 |
4 |
Thiết bị kiểm cần siết
lực |
Kiểm tra
lực siết của các cần siết lực |
Nhật Bản |
1 |
5 |
Dụng cụ kiểm tra và hiệu
chỉnh đồng hồ so |
Kiểm tra
và hiệu chỉnh đồng hồ so |
Nhật Bản |
1 |
6 |
Thiết bị dò vết nứt |
Dò vết nứt
trên bề mặt kim loại |
Nhật Bản |
1 |
7 |
Thiết bị phóng đại profin |
Phóng đại
profin lên gấp 10 lần (đo kích
thước hình học) |
Nhật Bản |
1 |
8 |
Thiết bị thử tải động
cơ |
Đo momen
xoắn, nhiệt độ nước, nhớt, khí
thải, số vòng quay động cơ. |
Nhật Bản |
1 |
9 |
Thiết bị đo độ cứng |
Đo độ cứng
vật liệu |
Nhật Bản |
5 |
10 |
Thiết bị đo độ nhám bề
mặt |
Đo độ nhám
bề mặt |
Nhật Bản |
1 |
11 |
Thiết bị đo bề dày lớp
phủ |
Đo bề dày
lớp phủ như sơn, xi mạ |
Nhật Bản |
1 |
12 |
Thiết bị đo độ rung |
Đo độ rung
thiết bị khi vận hành |
Nhật Bản |
1 |
13 |
Thiết bị đo độ ồn |
Đo độ ồn
thiết bị theo dexiben |
Nhật Bản |
1 |
14 |
Thiết bị kiểm tra độ đảo
bánh răng |
Đo độ đảo
bánh răng |
Nhật Bản |
1 |
15 |
Thiết bị kiểm tra Profin
răng |
Kiểm tra
profin răng |
Nhật Bản |
1 |
16 |
Dụng cụ đo số vòng quay
động cơ |
Đo số vòng
quay động cơ |
Nhật Bản |
3 |
17 |
Palme đo lỗ 3 chấu từ
ø12 - ø30 |
Đo kích
thước lỗ (độ chính xác 0.001) |
Nhật Bản |
6 |
18 |
Thiết bị và dụng cụ đo
điểm khác |
|
Nhật Bản |
82 |